Kaori Dict

努める

つとめる

tsutomeru

N2

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.cố gắng; nỗ lực; làm việc; phấn đấu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to endeavor (to do); to endeavour; to try hard; to work hard; to strive; to make an effort; to exert oneself; to devote oneself; to be committed (to doing)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The servants tried to carry out their master's order.

  • We tried to persuade him.

  • We're working to prevent fires.

  • Try to control yourself.

  • I tried not to laugh.

  • She tried not to cry.

  • He tried to reduce his weight.

  • Try to build up your strength.

  • A housewife should be economical.

  • He made an effort to get to the station early.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

努める (つとめる) — cố gắng; nỗ lực; làm việc; phấn đấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict