Kaori Dict

勤める

つとめる

tsutomeru

N5

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.làm việc; làm cho; làm tại; giữ chức
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    1.to work (for, at, in); to be employed (at); to serve (as)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    2.to finish (a term); to serve (e.g. a sentence); to serve out (e.g. an apprenticeship)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to conduct (a ceremony); to perform (a Buddhist memorial service)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to pratice (Buddhist teachings); to study (Buddhism)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã từng làm việc cho một công ty lớn ở Boston.

    Tom used to work for a big firm in Boston.

  • He works for an advertising agency.

  • He served a ten-year prison term.

  • I work for a shipping company.

  • My father works for a bank.

  • She continued her job in the bank.

  • She works in a bank.

  • He works in the university.

  • I work for an oil company.

  • My father works for a bank.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤める (つとめる) — làm việc; làm cho; làm tại; giữ chức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict