Kaori Dict

通帳

つうちょう

tsuuchou

N2

Âm Hán-Việt: THÔNG TRƯỚNG

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.sổ tiền; sổ ngân hàng
  1. danh từ

    1.passbook; bankbook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I looked at my bank account book, and happily discovered that I had an extra $50!

  • Interest accrued from the money left in my savings account.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通帳 (つうちょう) — sổ tiền; sổ ngân hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict