Kaori Dict

つぶ

tsubu

N2

Âm Hán-Việt: LẠP

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.hạt; viên
  1. danh từ

    1.grain; bead; drop

  2. lượng từ

    2.counter for small round objects including grains, seeds, pills, drops

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • Two tears fell down her cheeks.

  • They are picked soldiers.

  • Waste not a single grain of rice!

  • A tear ran down from that eye.

  • You have a sense of humour. I like that.

  • We shouldn't waste even one grain of rice.

  • We shouldn't waste even one grain of rice.

  • I have to take two pills every six hours.

  • "We're a bit early, aren't we?" "Let's find a café or something and kill some time there."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粒 (つぶ) — hạt; viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict