Kaori Dict

強み

つよみ

tsuyomi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cường mĩ; điểm mạnh
  1. danh từ

    1.forte; strong point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has the advantage of wealth.

  • Singing is her strong point.

  • A woman's strength is in her tongue.

  • That's your strong point.

  • What is the company's competitive advantage?

  • He has the advantage of a good education.

  • His height is a great advantage when he plays volleyball.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強み (つよみ) — cường mĩ; điểm mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict