Kaori Dict

根強い

ねづよい

nezuyoi

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.firmly rooted; deep-seated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The anthropologist says old customs still prevail in the province.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根強い (ねづよい) — firmly rooted; deep-seated | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict