Kaori Dict

手ごわい

てごわい

tegowai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.difficult; tough; formidable; redoubtable; stubborn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All those tricks he's got up his sleeve make him a formidable client.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手ごわい (てごわい) — difficult; tough; formidable; redoubtable; stubborn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict