強行
きょうこう
kyoukou
N1
Âm Hán-Việt: CƯỜNG HÀNH
意味Nghĩa
- 1.thực hiện ép buộc
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.forcing (e.g. a vote); carrying out (forcibly); pushing ahead (with); enforcement
きょうこう
kyoukou
Âm Hán-Việt: CƯỜNG HÀNH
1.forcing (e.g. a vote); carrying out (forcibly); pushing ahead (with); enforcement