Kaori Dict

強行

きょうこう

kyoukou

N1

Âm Hán-Việt: CƯỜNG HÀNH

JLPT N1 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.thực hiện ép buộc
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.forcing (e.g. a vote); carrying out (forcibly); pushing ahead (with); enforcement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強行 (きょうこう) — thực hiện ép buộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict