Kaori Dict

詰らない

つまらない

tsumaranai

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.nhàm chán; không thú vị; vô nghĩa
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.dull; uninteresting; boring; tedious

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.insignificant; unimportant; trifling; trivial; worthless

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.absurd; foolish; silly; stupid

  4. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    4.useless; pointless; disappointing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nản cái trận đấu nhàm chán này lắm rồi.

    I'm getting tired of the dull game.

  • Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.

    He easily gets angry at trivial things.

  • Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.

    Frankly speaking, his speeches are always dull.

  • That new movie was a bummer.

  • He often uses the slightest thing as a pretext for a fight with anybody.

  • Are you bored?

  • He's nothing.

  • I'm boring.

  • This novel is boring.

  • Skip the boring chapters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詰らない (つまらない) — nhàm chán; không thú vị; vô nghĩa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict