Kaori Dict

使う

つかう

tsukau

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.sử dụng
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to use (a tool, method, etc.); to make use of; to put to use

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to use (a person, animal, puppet, etc.); to employ; to handle; to manage; to manipulate

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to use (time, money, etc.); to spend; to consume

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    4.to use (language); to speak

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dùng để làm gì?

    What for?

  • Tạm thời bây giờ hãy dùng cái của tôi đi.

    Just use mine for now.

  • Bạn dùng hết bơ rồi à?

    You've run through all the butter?

  • Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.

    I went up to the roof by means of a ladder.

  • Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hết

    He earns more money than he can spend.

  • Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.

    I went up to the roof by means of a ladder.

  • Tom đã tự ý dùng xe đạp của tôi đấy.

    Tom used my bicycle without permission.

  • Tôi không muốn tiêu nhiều hơn 10 Đô-la.

    I don't want to spend more than $10.

  • Xe ô tô Nhật Bản được sử dụng trên toàn thế giới.

    Cars made in Japan are used all over the world.

  • Anh ấy đã tiêu tiền như nước.

    He spent money like it grows on trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使う (つかう) — sử dụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict