Kaori Dict

テープ

teepu

N5

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.băng dính
  1. danh từ

    1.tape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đã làm một cái khung bằng băng dính.

    They made a frame with tape.

  • Did you tape that concert?

  • I buy a tape.

  • The tape is rolling.

  • This tape sticks well.

  • I will send you a tape of my voice.

  • Let's listen to the tape.

  • This tape doesn't stick.

  • Bring sellotape.

  • Let's listen to this cassette.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

テープ — băng dính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict