Kaori Dict

1日

ついたち

tsuitachi

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.ngày đầu tháng; ngày đầu tiên
  1. danh từ

    1.first day of the month; the first of the month

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will start working on July first.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

1日 (ついたち) — ngày đầu tháng; ngày đầu tiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict