Kaori Dict

te

N5

Âm Hán-Việt: THỦ

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.tay; công cụ; cách
  1. danh từ

    1.hand; arm

    occ. pronounced た when a prefix

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.forepaw; foreleg

  3. danh từ

    3.handle

  4. danh từ

    4.hand; worker; help

  5. danh từ

    5.trouble; care; effort

  6. danh từ

    6.means; way; trick; move; technique; workmanship

  7. danh từ

    7.hand; handwriting

  8. danh từ

    8.kind; type; sort

  9. danh từ

    9.one's hands; one's possession

  10. danh từ

    10.ability to cope

  11. danh từ

    11.hand (of cards)

  12. danh từ

    12.direction

  13. danh từhậu tố danh từlượng từ

    13.move (in go, shogi, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn rửa tay chưa?

    Did you wash your hands?

  • Bỏ tay ra.

    Take your hands off me.

  • Anh ấy chạm tay lên trán.

    He put his hand to his forehead.

  • Họ đã bắt tay với đảng Tự do.

    They aligned themselves with the Liberals.

  • Bỏ tay mày ra khỏi quần tao đi.

    Let go of my pants.

  • Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

    Drivers should wear seat belts.

  • Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.

    A man stood waving his hand to me.

  • Cô ấy có phải là một tài xế taxi không?

    Is she a taxi driver?

  • Anh ta đã không cầm gì trong tay.

    His hands were empty.

  • Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này.

    You had better avail yourself of this opportunity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手 (て) — tay; công cụ; cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict