Kaori Dict

着目

ちゃくもく

chakumoku

N1

Âm Hán-Việt: TRƯỚC MỤC

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.chú ý; tập trung
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attention; giving one's attention; focusing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着目 (ちゃくもく) — chú ý; tập trung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict