Kaori Dict

水着

みずぎ

mizugi

N2

Âm Hán-Việt: THUỶ TRƯỚC

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đồ bơi
  1. danh từ

    1.bathing suit; swimsuit; swimmers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was dressed in a red bathing suit.

  • I need a new swimsuit.

  • Her bathing suit attracts our attention.

  • Is that a new bathing suit?

  • My swimsuit is very tight.

  • I don't have a swimming costume.

  • Tom bought a new bathing suit.

  • She is in a cute swimsuit.

  • I'm pleased with my new bathing suit.

  • I ordered this swimsuit from France.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水着 (みずぎ) — đồ bơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict