Kaori Dict

着せる

きせる

kiseru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.điện; mặc; trang
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to put clothes on (someone); to dress; to clothe

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to cover; to coat; to plate; to gild; to veneer

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to pin (e.g. a crime on someone); to lay (blame); to charge (with an offence); to give (a bad name); to remind someone of (their indebtedness)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom bị buộc tội oan.

    Tom was falsely accused.

  • Kate is dressing her doll.

  • I was falsely accused.

  • He dressed him.

  • He put a cover over his car.

  • Put the kid into these clothes.

  • They branded him as a liar.

  • He was framed for murder.

  • The man was branded as a traitor.

  • Do you mean to charge me with the crime?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着せる (きせる) — điện; mặc; trang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict