Kaori Dict

煙管

きせる

kiseru

Âm Hán-Việt: YÊN QUẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.(tobacco) pipe with metal tipped stem; kiseru

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.cheating on train fare by buying tickets covering only the first and last portions of the journey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙管 (きせる) — (tobacco) pipe with metal tipped stem; kiseru | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict