Kaori Dict

着々

ちゃくちゃく

chakuchaku

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.đều đặn; ổn định; liên tục
  1. phó từphó từ đi với と

    1.steadily

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The work is progressing steadily.

  • The construction work is steadily nearing completion.

  • His horse gained steadily on his rivals.

  • The reform of both entrance examination system and curriculum makes slow progress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着々 (ちゃくちゃく) — đều đặn; ổn định; liên tục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict