第80課/N2 · Bài 80
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
thu nhỏ; co lại
- 2
rút ngắn; giảm bớt; co lại; gập gọn
- 3
độ xoăn; rối
- 4チップchippu
tiền boa; tip; chip
- 5
vị trí; chỗ
- 6
tên địa phương
- 7
màu nâu; nâu nhạt
- 8
đến nơi; thời điểm đến; bộ đếm quần áo
- 9
đều đặn; ổn định; liên tục
- 10
giữa; trung gian; trung bình; vị trí trung
- 11
giữa tháng
- 12
khái niệm
- 13
thời trung cổ
- 14
enneuter gender, neutral
- 15
trung đoạn; giữa chừng
- 16
enmiddle-aged
- 17
dài; lãnh đạo; ưu điểm
- 18
sở
- 19
dấu hiệu
- 20
sổ; đăng ký
例文Câu ví dụ trong bài
- 縮むセーターが洗濯で縮んだ。
My sweater shrank in the wash.
- 縮めるすさんだ生活を送るのは、命を縮めるようなものだ。
Living life in the fast lane is like burning the candle at both ends.
- 縮れるパーマをかけたので、髪の毛が縮れています。
Now I have curly hair, because I had a perm.
- チップ日本には良いサービスに対してチップを払う習慣はない。
In Japan it is not customary to tip for good service.
- 地点その湖はこの地点が深い。
The lake is deep at this point.
- 地名その地名は伝説に由来する。
The legend gave the name to the place.
- 茶色いこの辺で茶色い財布を見ませんでしたか。
Did you see a brown wallet around here?
- 着これ試着してもいいですか?
Tôi mặc thử đồ này được không ?
- 着々仕事は着々と進んでいる。
The work is progressing steadily.
- 中間厳しさと甘さの中間を見つける。
Find a mean between harshness and indulgence.