Kaori Dict

中途

ちゅうと

chuuto

N2

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐỒ

JLPT N2 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.trung đoạn; giữa chừng
  1. danh từ

    1.halfway; midway; partway; mid-course

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We went halfway up the mountain.

  • He turned back halfway.

  • He dropped out of high school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中途 (ちゅうと) — trung đoạn; giữa chừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict