Kaori Dict

茶色い

ちゃいろい

chairoi

N2

JLPT N2 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.màu nâu; nâu nhạt
  1. tính từ đuôi い

    1.light brown; tawny

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Did you see a brown wallet around here?

  • That brown one is mine, too.

  • She has brown eyes.

  • I have a brown dog named Cookie.

  • The dog is brown, small, and skinny.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶色い (ちゃいろい) — màu nâu; nâu nhạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict