Kaori Dict

中年

ちゅうねん

chuunen

N2

Âm Hán-Việt: TRUNG NIÊN

JLPT N2 · Bài 80

Nghĩa

enmiddle-agedNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.middle-age; middle age; midlife; one's middle years

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was a middle-aged urban professional.

  • She is fair, fat and forty.

  • The middle aged man was charged with assault.

  • The middle-aged women kept talking loudly all the way.

  • I'm getting a spare tire around my waist. I guess it's middle age creeping up on me.

  • A middle-aged woman with a knapsack on her back seemed to be looking for a place to sit down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中年 (ちゅうねん) — middle-aged | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict