縮める
ちぢめる
chijimeru
N2
意味Nghĩa
- 1.rút ngắn; giảm bớt; co lại; gập gọn
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to shorten; to reduce; to condense; to shrink
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to crumple (fabric); to wrinkle
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to make (one's body) smaller; to draw in (one's legs); to duck (one's head)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- すさんだ生活を送るのは、命を縮めるようなものだ。
Living life in the fast lane is like burning the candle at both ends.