Kaori Dict

縮れる

ちぢれる

chijireru

N2

JLPT N2 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.độ xoăn; rối
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be wavy; to be curled; to be frizzled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now I have curly hair, because I had a perm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮れる (ちぢれる) — độ xoăn; rối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict