Kaori Dict

縮む

ちぢむ

chijimu

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.thu nhỏ; co lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to shrink; to contract; to diminish (in size)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My sweater shrank in the wash.

  • I felt as if my life had been shortened.

  • I felt as if my life had been shortened.

  • My jeans shrank in the wash.

  • The sweater shrank in the wash.

  • My jeans shrank in the wash.

  • This dress shrank, and what's more it faded.

  • Oops, I shrunk my sister's favorite hoodie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮む (ちぢむ) — thu nhỏ; co lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict