Kaori Dict

接着

せっちゃく

setchaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾP TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.adhesion; glueing; gluing; bonding; binding; adhering; fastening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This fluid can be substituted for glue.

  • This sticky liquid can be substituted for glue.

  • Don't touch my spaghetti bridge! The glue is still hardening.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接着 (せっちゃく) — adhesion; glueing; gluing; bonding; binding; adhering; fastening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict