Kaori Dict

着る

きる

kiru

N5

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.đi; mặc
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to wear (from the shoulders down); to put on

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to take (the blame, responsibility); to bear

    as 汚名を〜, 罪を〜, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang mặc quần áo.

    Tom is wearing clothes.

  • Cô ấy đã mặc một chiếc áo len.

    She pulled her sweater on.

  • Bạn có thật sự muốn mặc thứ đó không?

    Are you really going to wear that?

  • Cô ấy mặc đồ đỏ.

    She was dressed in red.

  • Hãy thử mặc chiếc áo len này xem.

    Try on this sweater.

  • Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.

    She got a beautiful dress on.

  • Tôi có thể mặc thử cái đó có được không?

    May I try it on?

  • Giặt trước khi mặc lần đầu.

    Wash before first wearing.

  • Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.

    She is in a green dress.

  • Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.

    She always wears fashionable clothes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着る (きる) — đi; mặc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict