Kaori Dict

肌着

はだぎ

hadagi

N2

Âm Hán-Việt: CƠ TRƯỚC

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.đồ lót
  1. danh từ

    1.underwear; underclothes; lingerie; chemise; singlet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put on his undershirt inside out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌着 (はだぎ) — đồ lót | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict