Kaori Dict

落ち着く

おちつく

ochitsuku

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.thư giãn; bình tĩnh; ổn định
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to calm down; to compose oneself; to regain presence of mind; to relax

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to calm down; to settle down; to die down; to become stable; to abate

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to settle down (in a location, job, etc.); to settle in

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to be settled (of an arrangement, conclusion, etc.); to be fixed; to have been reached

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    5.to harmonize with; to harmonise with; to match; to suit; to fit

  6. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    6.to be unobtrusive; to be quiet; to be subdued

    usu. before a noun as 落ち着いた

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bình tĩnh một chút đi.

    Get a hold of yourself.

  • Dù sao thì hãy cứ bình tĩnh.

    Just relax.

  • Bạn bình tĩnh lại một chút thì có sao? Bạn đang làm tôi cực kỳ khó chịu đấy.

    Why don't you calm down? You're really making me cringe.

  • He felt lost and uncomfortable.

  • Get a grip!

  • Take it easy.

  • Calm down.

  • Please relax.

  • Hey, relax.

  • Play it cool.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落ち着く (おちつく) — thư giãn; bình tĩnh; ổn định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict