Kaori Dict

着飾る

きかざる

kikazaru

N1

JLPT N1 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.trang phục; ăn mặc đẹp
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to dress up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.

    Our teacher was a beautiful lady, but was not the type of person who dressed up.

  • Americans, in general, don't like to dress up.

  • They are decked out in their Sunday clothes.

  • The dancers were beautifully got up.

  • Many children dressed up for the Shichigosan Festival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着飾る (きかざる) — trang phục; ăn mặc đẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict