Kaori Dict

執着

しゅうちゃく

shuuchaku

N1

Âm Hán-Việt: CHẤP TRƯỚC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.bám chặt; đam mê
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attachment; adhesion; insistence; tenacity; fixation; obsession; clinging (e.g. to old customs)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He clung to the hope that he could be a lawyer.

  • Things can quickly get broken or lost so don't get attached to them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

執着 (しゅうちゃく) — bám chặt; đam mê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict