Kaori Dict

着衣

ちゃくい

chakui

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỚC Y

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clothes (that one is wearing)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.wearing clothes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着衣 (ちゃくい) — clothes (that one is wearing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict