着衣
ちゃくい
chakui
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRƯỚC Y
Cách đọc khác: ちゃくえ
意味Nghĩa
- danh từ
1.clothes (that one is wearing)
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.wearing clothes
ちゃくい
chakui
Âm Hán-Việt: TRƯỚC Y
Cách đọc khác: ちゃくえ
1.clothes (that one is wearing)
2.wearing clothes