Kaori Dict

着陸

ちゃくりく

chakuriku

N1

Âm Hán-Việt: TRƯỚC LỤC

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.hạ cánh; đáp xuống
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.landing; alighting; touch down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plane made a perfect landing.

  • The airplane made a safe landing.

  • Tomorrow, he will land on the moon.

  • The plane landed at Narita.

  • An airplane touched down on the runway.

  • The plane landed with a bump.

  • The spaceship made a perfect landing.

  • This plane landed safely.

  • The airplane landed on my father's farm.

  • We will be landing in 15 minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着陸 (ちゃくりく) — hạ cánh; đáp xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict