Kaori Dict

先着

せんちゃく

senchaku

N1

Âm Hán-Việt: TIÊN TRƯỚC

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.người đến đầu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.arriving first

  2. danh từ

    2.first to arrive

  3. danh từdanh từ + するtự động từgo (game)shogi

    3.moving first

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please line up in order of arrival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先着 (せんちゃく) — người đến đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict