Kaori Dict

試着

しちゃく

shichaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÍ TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trying on clothes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to try on this dress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試着 (しちゃく) — trying on clothes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict