試着
しちゃく
shichaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: THÍ TRƯỚC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.trying on clothes
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- このドレスを試着してみたいのですけれど。
I'd like to try on this dress.
しちゃく
shichaku
Âm Hán-Việt: THÍ TRƯỚC
1.trying on clothes
I'd like to try on this dress.