着服
ちゃくふく
chakufuku
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRƯỚC PHỤC
Cách đọc khác: ちゃくぶく・ちゃくぼく
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.embezzlement; misappropriation; pocketing
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.dressing oneself; putting on clothes
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は公金を着服した。
He embezzled public money.