Kaori Dict

着物

きもの

kimono

N4

Âm Hán-Việt: TRƯỚC VẬT

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.trang phục truyền thống
  1. danh từ

    1.kimono; Japanese traditional clothing (esp. full-length)

  2. danh từ

    2.clothing; clothes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con gái tôi mặc một chiếc kimono màu xanh nhạt.

    The girl wore a light blue kimono.

  • She looks odd in those clothes.

  • This is the only kimono that my mother bought me.

  • Do you wear a kimono?

  • You look lovely in a kimono.

  • I hurried my clothes on.

  • Will you put on this kimono?

  • In a kimono, tabi can't be absent.

  • What a heavenly dress!

  • My mother always wears a kimono at home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着物 (きもの) — trang phục truyền thống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict