Kaori Dict

寝巻き

ねまき

nemaki

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.quần áo ngủ; đồ ngủ
  1. danh từ

    1.nightclothes; nightwear; sleepwear; pyjamas; pajamas; nightgown; nightdress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I went to school in my pajamas.

  • Tom came to class in his pajamas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝巻き (ねまき) — quần áo ngủ; đồ ngủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict