Kaori Dict

横たえる

よこたえる

yokotaeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to lay down

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to wear (a sword, etc.) at one's side

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He laid his head on the pillow.

  • He laid himself on the bed.

  • She laid her baby on the bed.

  • We laid the injured man on the grass.

  • The mother laid her baby on the bed softly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横たえる (よこたえる) — to lay down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict