Kaori Dict

横行

おうこう

oukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀNH HÀNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đi ngang; lan rộng; tràn lan; đi lảo đảo
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being rampant; being widespread; being prevalent

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.walking sideways; staggering; striding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One student says the purge is still going on in China and terror is widespread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横行 (おうこう) — đi ngang; lan rộng; tràn lan; đi lảo đảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict