Kaori Dict

横綱

よこづな

yokozuna

N1

Âm Hán-Việt: HOÀNH CƯƠNG

JLPT N1 · Bài 125

Nghĩa

  1. 1.đại sư; cựu sư; huyền thoại
  1. danh từsumo

    1.yokozuna (highest rank in sumo); grand champion

  2. danh từ

    2.best in its field; crème de la crème; cream of the crop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横綱 (よこづな) — đại sư; cựu sư; huyền thoại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict