字義Nghĩa
ngang, ngang hướng, bên cạnhmáy dịch
héngHOÀNH
- 1.ngang
- 2.qua
- 3.ngang qua
hèngHOẠNH
- 1.hung dữ và vô lý
- 2.bất ngờ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 橫向nằm ngang
- 橫七豎八lộn xộn
- 橫跨bắc qua
- 橫行đi quậy phá
- 橫越băng qua
- 橫掃quét sạch
- 橫生mọc không kiểm soát
- 橫衝直撞
- 橫切cắt ngang
- 橫加một cách dữ dội
- 縱橫交錯đan chéo (thành ngữ)
- 縱橫nghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải; dọc và ngang
- 蠻橫thô lỗ và vô lý
- 專橫hách dịch
- 強橫cục cằn và vô lý
- 橫匾bức hoành phi (để khắc chữ)