學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橫向
橫向
giản thể:
横向
héng
xiàng
[ㄏㄥˊ ㄒㄧㄤˋ]
HOÀNH HƯỚNG
HSK 7-9
Adj
1.
nằm ngang
2.
thuộc về trực giao
3.
vuông góc
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
mang tính ngang
5.
bắt chéo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
向
xiàng
hướng
方向
fāngxiàng
hướng; phương hướng
一向
yīxiàng
một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
嚮導
xiàngdǎo
hướng dẫn
橫
héng
ngang
傾向
qīngxiàng
xu hướng
向上
xiàngshàng
lên
向前
xiàngqián
tiến lên
逐字解
Từng chữ trong từ
橫
hoành, hoạnh
ngang, ngang hướng, bên cạnh
向
hướng
hướng tới, hướng, xu hướng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
橫向 nghĩa là gì? · Kaori Dict