學華語Kaori Dict

giản thể:

héng

ㄏㄥˊ

HOÀNH

HSK 6TOCFL 5V/Adj
  1. 1.ngang
  2. 2.qua
  3. 3.ngang qua
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.nét ngang (trong chữ Hán)
  2. 5.đặt (cái gì) nằm ngang (trên bề mặt)
  3. 6.băng qua (sông, v.v.)
  4. 7.lộn xộn
  5. 8.hỗn loạn
  6. 9.(trong cụm từ cố định) hung dữ và vô lý
  7. 10.bạo lực

Cách đọc khác:hènghung dữ và vô lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他橫過馬路。

    tā héng guò mǎ lù

    Anh ấy băng qua đường.

  • 2

    記得在字母 t 上畫上橫。

    jìde zài zìmǔ t shàng huà shàng héng。

    Nhớ là phải gạch chân chữ t

  • 3

    你從這裡過去到那裡,穿過第二條橫馬路就是。

    nǐ cóng zhèlǐ guòqù dào nàli, chuānguò dìèr tiáo héng mǎlù jiùshì。

    Bạn cứ đi từ đây đến đó, qua ngã tư thứ hai là tới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橫 nghĩa là gì? · Kaori Dict