學華語Kaori Dict

hēng

ㄏㄥ

HANH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.rên
  2. 2.
  3. 3.hát ngâm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ngân nga
  2. 5.hừ!

Cách đọc khác:hngtiếng thở dài biểu lộ sự không hài lòng hoặc nghi ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    哼。

    hēng。

    Hừ

  • 2

    哼!

    hēng!

    Hừ!

  • 3

    哼哼!

    hēng hēng!

    Hừ hừ!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哼 nghĩa là gì? · Kaori Dict