- 1.ngang
- 2.qua
- 3.ngang qua
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.nét ngang (trong chữ Hán)
- 5.đặt (cái gì) nằm ngang (trên bề mặt)
- 6.băng qua (sông, v.v.)
- 7.lộn xộn
- 8.hỗn loạn
- 9.(trong cụm từ cố định) hung dữ và vô lý
- 10.bạo lực
Cách đọc khác:hèng — hung dữ và vô lý

例句Câu ví dụ
- 1
他橫過馬路。
tā héng guò mǎ lù
Anh ấy băng qua đường.
- 2
記得在字母 t 上畫上橫。
jìde zài zìmǔ t shàng huà shàng héng。
Nhớ là phải gạch chân chữ t
- 3
你從這裡過去到那裡,穿過第二條橫馬路就是。
nǐ cóng zhèlǐ guòqù dào nàli, chuānguò dìèr tiáo héng mǎlù jiùshì。
Bạn cứ đi từ đây đến đó, qua ngã tư thứ hai là tới