Kaori Dict

横目

よこめ

yokome

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀNH MỤC

Nghĩa

  1. 1.nhìn một góc; mắt ngang; mảnh giấy
  1. danh từ

    1.sidelong glance

  2. danh từ

    2.short grain (paper)

    oft. written as ヨコ目 or Y目

  3. danh từ

    3.kanji "net" radical at top

    罒, as in 罪, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jill looked at John sideways.

  • She looked at him askance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横目 (よこめ) — nhìn một góc; mắt ngang; mảnh giấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict