横道
よこみち
yokomichi
thông dụng
Âm Hán-Việt: HOÀNH ĐẠO
意味Nghĩa
- 1.đường phụ; đường lệch; lối đi sai; lối lạc
- danh từ
1.byway; side street; cross street
- danh từ
2.wrong way; digression
よこみち
yokomichi
Âm Hán-Việt: HOÀNH ĐẠO
1.byway; side street; cross street
2.wrong way; digression