Kaori Dict

横道

よこみち

yokomichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀNH ĐẠO

Nghĩa

  1. 1.đường phụ; đường lệch; lối đi sai; lối lạc
  1. danh từ

    1.byway; side street; cross street

  2. danh từ

    2.wrong way; digression

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横道 (よこみち) — đường phụ; đường lệch; lối đi sai; lối lạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict