Kaori Dict

横取り

よこどり

yokodori

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.cướp; chiếm đoạt; lấy cắp; chiếm giữ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.snatching; stealing; seizure; usurpation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She tried to steal my boyfriend.

  • I don't want it to look like I'm taking credit for someone else's work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横取り (よこどり) — cướp; chiếm đoạt; lấy cắp; chiếm giữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict