Kaori Dict

横隔膜

おうかくまく

oukakumaku

Âm Hán-Việt: HOÀNH CÁCH MẠC

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.diaphragm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横隔膜 (おうかくまく) — diaphragm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict